thở hắt ra

Học thuật
Thân thiện
thở hắt ra

Người bệnh thở hắt ra trên giường.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Thở ra một hơi mạnh ngắn trong những giây phút cuối cùng của sự sống: Hành động thở ra một cách yếu ớt, đứt quãng, thường đi kèm với tiếng khò khè, báo hiệu cái chết sắp xảy ra. Đây từ dùng để miêu tả hơi thở của người đang hấp hối.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Người bệnh nặng nằm trên giường, thở hắt ra một hơi cuối cùng rồi tắt thở.
    • Sau va chạm mạnh, anh ta chỉ kịp thở hắt ra rồi bất tỉnh.
    • Con chim bị thương nặng, chỉ còn biết thở hắt ra từng hơi ngắn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học, miêu tả: "Thở hắt ra" thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, báo chí để miêu tả một cách sinh động đầy cảm xúc khoảnh khắc sinh tử, tạo cảm giác đau thương, bi thảm.
    • Trong trang viết, nhà văn đã khắc họa hình ảnh người lính thở hắt ra giữa chiến trường khói lửa.
Biến thể từ gần giống
  • Hấp hối (động từ): Ở trong tình trạng sắp chết, thở yếu ớt, khó khăn. Đây trạng thái dẫn đến hành động "thở hắt ra".
  • Tắt thở (động từ): Ngừng thở, chết. Đây kết quả ngay sau hành động "thở hắt ra" cuối cùng.
  • Thở khò khè (cụm động từ): Thở phát ra tiếng khò khè do đường thở bị cản trở, có thể triệu chứng của bệnh tật hoặc trạng thái hấp hối.
Từ đồng nghĩa
  • Trút hơi thở cuối cùng: Cách nói trang trọng, văn chương hơn để chỉ việc chết.
  • Tắt hơi: Cách nói thông tục về cái chết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào khác được hình thành trực tiếp từ "thở hắt ra".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "thở hắt ra".

thở hắt ra

Người bệnh thở hắt ra trên giường.

  1. Thở mạnh ra khi hấp hối.